Lãi suấtTrái phiếuKho bạc Mỹ
Phương pháp
Xác suất Fed hạ lãi suất →

Lợi suất 10 năm

10Y trong biên độ 1 năm

Đang tải…

Biến động

Biến động mạnh nhất trong ngày (bp, mọi kỳ hạn)
Tăng
Canada 1Y▲ +19.4 bp
United Kingdom · toàn đường cong (4)▲ +15.7 bp
Canada · toàn đường cong (3)▲ +15.9 bp
United Kingdom 6Y▲ +13.8 bp
Canada 4Y▲ +13.0 bp
Giảm
Norway 1Y▼ -7.8 bp
Australia · toàn đường cong (9)▼ -0.4 bp
Sweden 5Y▼ -0.5 bp
United States 30Y▼ -0.5 bp
Germany (Bund) — Eurozone benchmark · toàn đường cong (3)▼ -0.3 bp

Trái phiếu Chính phủ Thế giới

Dữ liệu tới 2026-09-11
Lợi suất trái phiếu theo quốc gia và kỳ hạn
Quốc gia
Châu Mỹ
United States4.28▲24.57▲24.66▲2–4.75▲1–4.84▲1––4.95▲1––5.38▲0–5.36▼1––
Canada3.01▲193.33▲163.41▲163.53▲133.65▲16–3.71▲12––3.95▲10––4.18▲8–4.29▲7––
Châu Âu
Germany (Bund) — Eurozone benchmark2.88▲113.21▲33.18▲123.25▲33.24▲73.30▲93.37▲93.39▲13.45▲73.51▲1–3.74▼03.85▼03.88▲23.88▼0––
United Kingdom4.60▲124.88▲164.92▲164.87▲154.95▲165.09▲145.16▲135.26▲125.31▲125.38▲115.54▲95.69▲105.88▲65.93▲65.93▲55.90▲45.49▲3
Switzerland0.26▲60.23▲70.34▲20.40▲90.42▲60.46▲70.48▲70.48▲60.55▲70.54▲6–0.64▲40.71▲3–0.63▲30.56▲2–
Sweden–2.69▲13––2.98▼1–3.07▲10––3.22▲0––3.36▲5––––
Norway4.58▼8–4.67▲3–4.57▼0––––4.57▲1––4.57▲5––––
Châu Á – Thái Bình Dương
Australia4.85▼15.01→05.01→05.01▼05.04▼15.10▼15.16▼05.25▼05.32▼15.37▲05.44▼05.57▼05.74→0–5.82▲0––
Japan1.54▲01.84▲12.02▲22.20▲32.26▲42.56▲52.69▲52.90▲62.98▲62.98▲6–4.36▲93.81▲6–4.04▲54.11▲2–
New Zealand3.23→03.96→0––4.55→0–4.80→0––5.06→0–5.42→05.64→0––––